nhọc lòng

Học thuật
Thân thiện
nhọc lòng

Mẹ nhọc lòng dạy dỗ con cái.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốn công sức suy nghĩ, lo lắng: "nhọc lòng" diễn tả trạng thái phải bỏ nhiều tâm trí, công sức để suy nghĩ, lo toan về một việc đó, thường dẫn đến sự mệt mỏi về tinh thần.
    • Phiền muộn, bận tâm: Chỉ cảm giác lo âu, băn khoăn về một điều khiến tâm trí không được thanh thản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việc dạy dỗ con cái khiến cha mẹ rất nhọc lòng. (Việc dạy dỗ con cái khiến cha mẹ phải tốn nhiều công sức suy nghĩ, lo lắng.)
    • Đừng nhọc lòng về chuyện nhỏ ấy nữa. (Đừng bận tâm, lo lắng về chuyện nhỏ nhặt ấy nữa.)
    • Ông ấy nhọc lòng tính toán sao cho công việc được trôi chảy. (Ông ấy phải vất vả suy nghĩ, tính toán để công việc được thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỏi phải nhọc lòng": không cần phải bận tâm, lo nghĩ.

    • Mọi việc đã tôi lo, anh khỏi phải nhọc lòng. (Mọi việc đã tôi lo, anh không cần phải bận tâm nữa.)
  • "nhọc lòng nhọc trí": cụm từ nhấn mạnh sự vất vả, mệt nhọc cả về tâm trí lẫn suy nghĩ (đây một biến thể nhấn mạnh của "nhọc lòng").

    • Công việc này khiến tôi nhọc lòng nhọc trí cả tháng nay. (Công việc này khiến tôi phải lo nghĩ, tính toán vất vả cả tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhọc nhằn (tính từ): vất vả, cực nhọc (thường thiên về thể chất hoặc chung chung).
  • Lo lắng (động từ/tính từ): tâm trạng bất an, suy nghĩ về điều có thể xảy ra không như ý.
  • Băn khoăn (động từ/tính từ): điều thắc mắc, trăn trở trong lòng chưa giải quyết được.
  • Phiền lòng (tính từ): cảm thấy khó chịu, bực bội trong lòng điều đó.
Từ đồng nghĩa
  • Bận tâm: để tâm, lo nghĩ đến.
  • Trăn trở: suy nghĩ day dứt, không yên về một vấn đề.
  • Ưu : lo nghĩ, buồn phiền (mức độ thường sâu sắc hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Nhọc công (cụm động từ): tốn công sức (có thể thể chất hoặc tinh thần).
    • Anh ấy đã nhọc công tìm hiểu tài liệu. (Anh ấy đã tốn công sức tìm hiểu tài liệu.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một người lo bằng kho người làm": Thành ngữ này phản ánh tinh thần của việc "nhọc lòng", nhấn mạnh sự vất vả, trách nhiệm nặng nề của người phải lo toan, suy tính.
  • "Nuôi con mới biết lòng cha mẹ": Câu tục ngữ nói lên sự vất vả, nhọc lòng của cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái, chỉ khi tự mình trải qua mới thấu hiểu hết.
nhọc lòng

Mẹ nhọc lòng dạy dỗ con cái.

  1. Tốn công sức suy nghĩ về một việc : Nhọc lòng dạy dỗ con cái.